Samsung DB10D Uživatelský manuál Strana 1

Procházejte online nebo si stáhněte Uživatelský manuál pro ne Samsung DB10D. Samsung Màn hình kỹ thuật số DB10D Hướng dẫn sử dụng Uživatelská příručka

  • Stažení
  • Přidat do mých příruček
  • Tisk
  • Strana
    / 160
  • Tabulka s obsahem
  • KNIHY
  • Hodnocené. / 5. Na základě hodnocení zákazníků
Zobrazit stránku 0
Sổ tay Hướng dẫn Sử
dụng
Mu sc v hnh dng c th khc nhau ty theo sn phm v đ
ci tin hot đng, cc thông s k thut c th s đưc thay đổi
m không cn thông bo trước.
S giờ đưc khuyn nghị đ sử dụng sn phm ny l dưới 16
giờ mỗi ngy.
Nu sn phm đưc sử dụng qu 16 giờ mt ngy, bo hnh c
th bị từ chi.
DB10D
Zobrazit stránku 0
1 2 3 4 5 6 ... 159 160

Shrnutí obsahu

Strany 1 - Sổ tay Hướng dẫn Sử

Sổ tay Hướng dẫn Sử dụng Mu sc v hnh dng c th khc nhau ty theo sn phm v đ ci tin hot đng, cc thông s k thut c th s đưc thay đ

Strany 2 - Tính năng trên màn hình chính

10Không đ sn phm tip xc trc tip với nh nng, nhit hoc đ vt nng như bp. •Tuổi th ca sn phm c th bị gim hoc c th xy ra ha hon

Strany 3 - Điu chnh âm thanh

100Đt kt ni mng đ sử dụng dịch vụ internet như thc hin nâng cp phn mm.Network Settings t đng (C dây)Kt ni với mng bng cp LAN.Đm b

Strany 4

101Ci đt mng (Không dây)Kt ni với Mng không dâyCổng LAN trên tườngTrình chia sẻ IP không dây(bộ định tuyến có máy chủ DHCP)Cáp mạng LANSamsung k

Strany 5 - Các thông số k thut

1026 Khi hon tt, sử dụng nt mi tên phi đ di chuyn con tr sang Done, sau đ nhn E. Mn hnh kt ni mng xut hin v qu trnh xc minh bt đ

Strany 6 - Trước khi sử dụng sn phm

10310 Khi hon tt, chn OK  cui trang, sau đ nhn E. Mn hnh kim tra mng xut hin v qu trnh xc minh bt đu. 11 Khi kt ni đ đưc xc mi

Strany 7 - Lưu  an ton

104Đ sử dụng chc năng ny, thit bị di đng ca bn phi đưc Wi-Fi Direct hỗ tr.Wi-Fi DirectMENU m → Network → Wi-Fi Direct → ENTER EĐt kt ni s

Strany 8 - Đin v an ton

105Screen MirroringMENU m → Network → Screen Mirroring → ENTER EKt ni thit bị di đng hỗ tr chc năng phn chiu với sn phm. Điu ny cho php m

Strany 9 - Cnh bo

106Device NameMENU m → Network → Device Name → ENTER EChn hoc nhp tên thit bị.Tên ny c th đưc hin thị trên điu khin mng từ xa qua mng.

Strany 10 - Thn trng

107SystemSetupMENU m → System → Setup → ENTER ESystemSetupTimeAuto Source SwitchingPower ControlEco SolutionTemperature ControlDevice Manager77 -Hnh

Strany 11 - Hot đng

1086 Play viaChn ch đ pht ph hp phụ thuc vo môi trường nơi bn đang sử dụng sn phm. ―Bước ci đt Play via ch xut hin khi đưc kt ni vớ

Strany 12

109Bn c th đt cu hnh Clock Set hoc Sleep Timer. Bn c th ci đt sn phm t đng bt hoc tt vo mt thời đim nht định sử dụng chc năng

Strany 13

11Hot đngCnh boKhông t tho, sửa cha hoc sửa đổi sn phm. •C th xy ra ha hon hoc đin git. •Hy liên h với Trung tâm dịch vụ khch hn

Strany 14 - Chun bị

110Auto Source SwitchingMENU m → System → Auto Source Switching → ENTER E끄기Auto Source SwitchingAuto Source SwitchingPrimary Source RecoveryPrimary So

Strany 15 - Cc phụ kin đưc bn riêng

111Auto Power OnTnh năng ny t đng bt trên sn phm ngay khi đưc cm đin. Bn không cn nhn nt ngun. •Off / OnMax. Power SavingTt sn phm đ

Strany 16 - Cc linh kin

112Power ControlAuto Power OnMax. Power SavingStandby ControlPower ButtonNetwork StandbyOOnOnPower on onlyO -Hnh nh hin thị c th khc nhau ty

Strany 17 - Cổng Mô t

113Eco SolutionMENU m → System → Eco Solution → ENTER EEco SolutionEnergy SavingScreen Lamp ScheduleNo Signal Power OAuto Power OOOO4 hours -Hnh

Strany 18 - Logo ming đm

114Temperature ControlMENU m → System → Temperature Control → ENTER ESystemTemperature Control 77 -Hnh nh hin thị c th khc nhau ty theo kiu m

Strany 19 - Điu khin từ xa

115Đt cu hnh cc ty chn cho thit bị nhp bên ngoi đưc kt ni với sn phm.Keyboard SettingsVic kt ni bn phm với sn phm s hin thị tr

Strany 20 - IR control

116Device ManagerKeyboard SettingsMouse SettingsPointer Settings -Hnh nh hin thị c th khc nhau ty theo kiu my.Mouse SettingsVic kt ni chu

Strany 21 - (Hướng dẫn Lp đt)

117Device ManagerKeyboard SettingsMouse SettingsPointer Settings -Hnh nh hin thị c th khc nhau ty theo kiu my.Pointer SettingsCh định kch c

Strany 22 - Kch thước

118Play viaMENU m → System → Play via → ENTER ESystemPlay via MagicInfo -Hnh nh hin thị c th khc nhau ty theo kiu my.Chn ch đ Play via ph

Strany 23 - Sử dụng THANH CHỐNG

119Security ―Nhp s PIN gm 4 ch s. S PIN mc định l “0-0-0-0". Nu bn mun thay đổi s PIN, hy sử dụng chc năng Change PIN.Safety LockC

Strany 24 - Lp đt gi treo tường

12!Không sử dụng hoc ct gi cc bnh xịt d chy nổ hoc cht d chy gn sn phm. •C th xy ra nổ hoc ha hon.Đm bo cc lỗ thông gi không b

Strany 25 - Điu khin từ xa (RS232C)

120GeneralSecurityBD WiseAnynet+ (HDMI-CEC)HDMI Hot PlugDivX® Video On DemandGame ModeOnOnOnO -Hnh nh hin thị c th khc nhau ty theo kiu my.A

Strany 26 - Cp mng LAN

121Auto Turn OffĐt thit bị Anynet+ thnh t đng Off khi sn phm tt. •No / Yes ―Nu Auto Turn Off đưc đt thnh Yes, chy thit bị ngoi vi s t

Strany 27 - Cp LAN cho (PC đến PC)

122Xử l s c đi với Anynet+S c Gii php c thểAnynet+ không hot đng. •Kim tra xem thit bị c phi l Anynet+ hay không. H thng Anynet+ ch

Strany 28 - RJ45 RJ45

123S c Gii php c thểThit bị đ kt ni không đưc hin thị. •Kim tra xem thit bị c hỗ tr cc chc năng Anynet+ hay không. •Kim tra xem cp

Strany 29 - Cc m điu khin

124GeneralSecurityBD WiseAnynet+ (HDMI-CEC)HDMI Hot PlugDivX® Video On DemandGame ModeOnOnOnO -Hnh nh hin thị c th khc nhau ty theo kiu my.H

Strany 30 - Điu khin âm lưng

125Reset SystemMENU m → System → Reset System → ENTER ESystemReset System -Hnh nh hin thị c th khc nhau ty theo kiu my.Ty chn ny đổ ci đ

Strany 31

126Hỗ trSoftware UpdateMENU m → Support → Software Update → ENTER EMenu Software Update cho php bn nâng cp phn mm sn phm ca mnh lên phiên b

Strany 32 - Điu khin ch đ mn hnh

127Go to Home đ pht nhiu ni dung từ thit bị b nhớ hoc mng đ kt ni.PlayerTm kim hoc pht cc kênh hoc ni dung đ lưu trên thit bị. ―B

Strany 33 - Điu khin Bt/Tt PIP

128Screen SaverBt hoc tt Screen Saver.Bt Screen Saver xoay mn hnh 30 pht mt ln đ ngăn hin tưng chy mn hnh.Network StatusKim tra mng v

Strany 34 - Kha an ton

129Reset AllMENU m → Support → Reset All → ENTER ESupportReset All -Hnh nh hin thị c th khc nhau ty theo kiu my.Ty chn ny đổi ton b ci

Strany 35 - Bt Tường Video

13Không đ nưc rơi vo thit b ngun DC hoc lm ưt thit b. •C th xy ra đin git hoc ha hon. •Trnh s dng sn phm ngoi tri ti nhng

Strany 36 - Mu Tường Video 10x10

130Pht nh, video v nhc (Pht phương tin)Pht nh, video hoc nhc đưc lưu trên thit bị lưu tr.Pht nhiu loi ni dung bng cc phương thc sa

Strany 37

131Thit bị tương thch với chc năng pht phương tin •Mt s camera k thut s USB, đin thoi thông minh v thit bị âm thanh c th không tương t

Strany 38 - Chương 03

132Sử dụng thit bị USBKt ni thit bị USB1 Bt sn phm ca bn.2 Kt ni thit bị USB cha tp nh, nhc v/hoc phim vo cổng USB  mt sau hoc b

Strany 39 - Kt ni với thit bị video

133Pht ni dung phương tin từ PC/thit bị di đngPhê duyt kt ni PC/thit bị di đngPht nh, video hoc nhc đưc lưu trên PC hoc thit bị di đ

Strany 40 - Kt ni với Cp LAN

134Khi đưc kt ni với mng gia đnh (DLNA)Pht ni dung lưu trên thit bị đưc kt ni với mng gia đnh. ―Vic pht ni dung phương tin bng my c

Strany 41 - Thay đổi Ngun vo

135Mục menu trong trang danh sch ni dung phương tinTên ty chn Hoạt động Photos Videos MusicSlide ShowBt đu trnh chiu. ―Mục menu ny không kh

Strany 42 - Sử dụng MDC

136Cc nt v tnh năng kh dụng trong khi pht li nhThao tc nhn nt E hoc TOOLS s hin thị cc nt sau. Nt RETURN lm cho cc nt ny bin mt

Strany 43 - Kt ni với MDC

137Cc nt v tnh năng kh dụng trong khi pht li videoThao tc nhn nt E hoc TOOLS s hin thị cc nt sau. Nt RETURN lm cho cc nt ny bin m

Strany 44 - Tnh năng trên mn hnh chnh

138Cc nt v tnh năng kh dụng trong khi pht li nhc •Pause / PlayTm dừng hoc pht nhc. •Rewind / Fast ForwardTua li hoc tua đi nhanh trên p

Strany 45 - Phê duyt my ch Lite

139Định dng tp pht Phương tin v Phụ đ Đưc hỗ trPhụ đBên ngoài Nội bộ •Văn bn đưc định thời MPEG-4 (.ttxt) •SAMI (.smi) •SubRip (.srt) •SubV

Strany 46 - Ci đt thời gian hin ti

14 -Liên h với nh cung cp nơi bn mua sn phm nu c thnh phn no bị thiu. -B ngoi ca cc thnh phn v chi tit bn riêng c th khc so vớ

Strany 47 - Phê duyt my ch Premium

140Định dng tp nhc đưc hỗ trPhn m rộng tệp Loại Codec Nhn xt*.mp3 MPEG MPEG1 Audio Layer 3*.m4a, *.mpa, *.aac, *.3ga MPEG4 AAC*.flac FLAC FLA

Strany 48

141Phn m rộng tệpBộ chứa Video Codec Độ phân giiT lệ khung hình(fps)Tc độ bit(Mbps)Audio Codec*.avi*.mkv*.asf*.wmv*.mp4*.mov*.3gp*.vro*.mpg*.mpeg

Strany 49 - Published Content

142Hướng dẫn xử l s cCc yêu cu trước khi liên h với Trung tâm dịch vụ khch hng ca Samsung -Trước khi gi đin tới Trung tâm dịch vụ khch hn

Strany 50 - My Templates

143Kim tra nhng mục sau đây.Vấn đề về lắp đt (chế độ PC)Màn hình liên tục bt và tắt.Kim tra kt ni cp gia sn phm v PC, v đm bo kt ni c

Strany 51 - Mục menu trong trang Player

144Vấn đề về màn hìnhMàn hình không ổn định và rung.Kim tra xem đ phân gii v tn s ca my tnh v card đ ha c đưc ci đt  mc tương thch

Strany 52 - Settings

145Vấn đề về màn hìnhĐộ sng và màu sắc không như bình thường.Đi tới Picture v điu chnh cc ci đt mn hnh như Picture Mode, Colour, Brightness v

Strany 53 - Khi ni dung đang chy

146Vấn đề về âm thanhC tạp âm pht ra từ loa.Kim tra kt ni cp. Kim tra cường đ tn hiu sau khi kt ni cp.Mc tn hiu thp c th lm cho âm

Strany 54

147S c khcSn phm c mi nha.Mi nha l bnh thường v s bin mt qua thời gian.Âm thanh hoc video bị cắt từng đt.Kim tra kt ni cp v kt

Strany 55 - Giới hn

148Hi & ĐpCâu hỏi Tr lờiLàm thế nào để thay đổi tn s?Đt tn s trên card mn hnh. •Windows XP: Vo Pa-nen điều khiển → Giao diện và ch đề

Strany 56 - Ni dung

149Câu hỏi Tr lờiLàm thế nào để cài đt chế độ tiết kiệm năng lưng? •Windows XP: Ci đt ch đ tit kim năng lưng trongPa-nen điều khiển → Hình

Strany 57 - Video Âm thanh Hình nh

15Cc phụ kin đưc bn riêng -C th mua cc chi tit sau đây ti cửa hng bn l gn nht.B gi đ treo tường Cp LANCp HDMI-DVI Cp HDMISD CARD

Strany 58 - Flash Power Point PDF

150Cc thông s k thut- Kch thước- Vng hin thịHV- Kch thước (R x C x S)SRCThông s chungTên môđen DB10DMàn hình Kích thưcLoi 10 (10,1 inch / 2

Strany 59 - WORD Tệp mu LFD

151 ―Cm v ChyC th lp đt mn hnh ny v sử dụng với bt k h thng Cm v Chy tương thch no. Trao đổi d liu hai chiu gia mn hnh v h

Strany 60 - Video Hình nh

152Trnh tit kim năng lưngTnh năng tit kim năng lưng ca sn phm ny lm gim sc tiêu thụ đin năng bng cch tt mn hnh v đổi mu ca đn

Strany 61

153Cc ch đ xung nhịp đưc đt trước ―C th ci đt sn phm ny v mt đ phân gii duy nht cho mỗi kch thước mn hnh đ đt đưc cht lưng h

Strany 62 - Schedule

154Độ phân gii Tn s qut ngang(kHz)Tn s qut dc (Hz)Đồng hồ điểm nh(MHz)Phân cc đồng bộ (H/V)IBM, 720 x 400 31,469 70,087 28,322 -/+MAC, 64

Strany 63 - Chnh sửa lịch biu kênh

155Độ phân gii Tn s qut ngang(kHz)Tn s qut dc (Hz)Đồng hồ điểm nh(MHz)Phân cc đồng bộ (H/V)VESA, 1280 x 1024 79,976 75,025 135,000 +/+VES

Strany 64 - Template

156Phụ lụcChương 15Trch nhim đi với Dịch vụ thanh ton (Chi ph đi với khch hng) ―Khi c yêu cu dịch vụ, mc d đang trong thời gian bo hnh,

Strany 65 - Font options

157Cht lưng hnh nh ti ưu v ngăn chn hin tưng lưu nhCht lưng hnh nh ti ưu •Do đc đim ca qu trnh sn xut sn phm ny, khong 1 ph

Strany 66 - New town

158Trnh hin tưng lưu nh ―Cch tt nht đ bo v sn phm khi hin tưng lưu nh l tt ngun hoc ci đt cho PC hoc h thng chy mn hnh chờ

Strany 67 - Clone Product

159LicenseĐưc sn xut theo giy php ca Dolby Laboratories.Dolby v biu tưng D kp l cc nhn hiu ca Dolby Laboratories.ⓇManufactured under a

Strany 68 - ID Settings

16Cc linh kinPa-nen điu khin ―Mu sc v hnh dng cc b phn c th khc so với hnh trnh by. Đ nâng cao cht lưng, thông s kĩ thut c th

Strany 69 - Network Status

160Thut ng480i / 480p / 720p / 1080i / 1080p____ Mỗi tc đ qut  trên ni đn s lưng đường qut c hiu qu quyt định đ phân gii ca mn hnh

Strany 70 - Video Wall

17Mt sau ―Mu sc v hnh dng cc b phn c th khc so với hnh trnh by. Đ nâng cao cht lưng, thông s kĩ thut c th thay đổi m không c t

Strany 71

18Kha chng trm ―Kha chng trm cho php bn sử dụng sn phm mt cch an ton ngay c  nhng nơi công cng. ―Hnh dng thit bị kha v cch thc

Strany 72 - On/Off Timer

19 -Cc tnh năng ca nt điu khin từ xa c th khc nhau đi với cc sn phm khc nhau.Điu khin từ xa ―Sử dụng cc thit bị mn hnh khc trong

Strany 73 - Holiday Management

2Mục lụcTrưc khi s dng sn phmBn quyn 6Lưu ý an toàn 7Biu tưng 7Làm sch 7Lưu tr 8Đin và an toàn 8Cài đt 9Hot đng 11Chun bịKiểm

Strany 74 - More settings

20TOOLS INFOSETUNSETLOCKPCADVIBHDMICDPDEXITRETURNIR controlHin thị thông tin v ngun đu vo hin ti.Chuyn sang trnh đơn lên trên, xung dưới, bê

Strany 75 - URL Launcher

21Trước khi Lp đt Sn phm (Hướng dẫn Lp đt)ABHình 1.1 Nhìn từ bênThông giLp đt trên Tường thng đngA Ti thiu l 40 mmB Nhit đ xung quanh:

Strany 76 - Điu chnh mn hnh

22Kch thước12345Đơn vị: mm Tên mu sn phm11223 4345DB10D 246,8 218,6 137,0 165,2 24,9 ―Tt c cc hnh v không nht thit phi theo t l. Mt s

Strany 77

23Sử dụng THANH CHỐNG ―Mu sc v hnh dng cc b phn c th khc so với hnh trnh by. Đ nâng cao cht lưng, thông s kĩ thut c th thay đổi m

Strany 78 - Colour Temperature

24Lp đt gi treo tườngLp đt b gi treo tườngB gi treo tường (đưc bn riêng) cho php bn lp sn phm lên tường.Đ bit thông tin chi tit v

Strany 79 - White Balance

25Điu khin từ xa (RS232C)Kt ni cpCp RS232CGiao diệnRS232C (9 cht)ChtTxD (S 2), RxD (S 3), GND (S 5)Tc độ bit9600 bit/giâyS bit d liệu8 b

Strany 80 - Calibrated value

26 •Cp RS232CB kt ni: D-Sub 9 cht với cp stereoCp mng LAN •Gn cht1 2 3 4 5 6 7 8S cht Màu chun Tín hiệu1 Trng v cam TX+2 Mu cam TX-3 T

Strany 81 - Advanced Settings

27 •B kt ni: RJ45Cp LAN trc tiếp (PC đến HUB)RJ45 RJ45 MDCHUBP1P1P2P2Tn hiuP1 P2 Tn hiuTX+1 <--------> 1 TX+TX-2 <--------> 2 TX-

Strany 82

28Kt niRJ45 RJ45

Strany 83 - Picture Options

29Cc m điu khinXem trng thi điu khin (Nhn lnh điu khin)Đu trang Lnh ID Đ di d liu Kim tra tổng0xAALoi lnh 0Điu khin (Ci đt l

Strany 84 - MPEG Noise Filter

3Mục lụcPC Connection Cable 68Screen Saver 69Network Status 69Video Wall 70Video Wall 70On/Off Timer 72On Timer 72Off Timer 73Holiday Management 73Tic

Strany 85 - Dynamic Backlight

30Điu khin ngun •Tnh năngC th bt v tt ngun sn phm bng PC. •Xem trng thi ngun (Get Power ON / OFF Status) Đu trang Lnh ID Đ di d l

Strany 86 - Picture Size

31Điu khin ngun d liu đu vo •Tnh năngC th thay đổi ngun vo ca sn phm bng PC. •Xem trng thi ngun tn hiu đu vo (Get Input Source

Strany 87 - Position

32Điu khin ch đ mn hnh •Tnh năngC th thay đổi ch đ mn hnh ca sn phm bng PC.Không th điu khin ch đ mn hnh khi chc năng Video W

Strany 88 - Picture Off

33Điu khin Bt/Tt PIP •Tnh năngC th bt hoc tt ch đ PIP ca sn phm bng PC. ―Ch c sẵn  nhng mẫu c tnh năng PIP. ―Không th điu khi

Strany 89

34Điu khin ch đ Video Wall •Tnh năngCh đ Video Wall c th đưc kch hot trên sn phm bng cch sử dụng PC.Điu khin ny ch kh dụng trên s

Strany 90 - Screen Protection

35Bt Tường Video •Tnh năngMy tnh c nhân BT/TT Tường Video ca sn phm. •Nhn trng thi bt/tt Tường VideoĐu trang Lnh ID Đ di d liuKi

Strany 91 - Screen Burn Protection

36Mu Tường Video 10x101 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 1415Tắt0x00 0x00 0x00 0x00 0x00 0x00 0x00 0x00 0x00 0x00 0x00 0x00 0x00 0x000x0010x11 0x12 0x13 0

Strany 92 - Message Display

37Wall_SNo : M s sn phm đưc ci đt trên sn phmMu Tường Video 10x10: ( 1 ~ 100)S thứ tD liệu1 0x012 0x02... ...99 0x63100 0x64 •AckĐu tran

Strany 93 - Menu Language

38Kt ni v Sử dụng Thit bị ngunTrước khi kt niNhng đim cn kim tra trước khi kt ni ―Trước khi kt ni mt thit bị ngun, hy đc k sổ tay

Strany 94 - Reset OnScreen Display

39Kt ni sử dụng cp HDMI-DVI ―Nu kt ni mt PC với sn phm, hy sử dụng cp HDMI-DVI, hy ci đt Edit Name thnh DVI PC đ truy cp ni dung vid

Strany 95 - Điu chnh âm thanh

4Mục lụcNetworkNetwork Status 98Network Settings 98Network type 98Cài đt mng (Có dây) 99Cài đt mng (Không dây) 101WPS(PBC) 103Wi-Fi Direct 104Mu

Strany 96 - Auto Volume

40Kt ni sử dụng cp HDMISử dụng cp HDMI hoc cp HDMI-DVI (ti đa 1080p) •Đ c cht lưng hnh nh v âm thanh tt hơn, kt ni với thit bị k th

Strany 97 - Reset Sound

41Thay đổi Ngun voSourceSOURCE → SourceSourceHDMITo go to Options, press and hold the Enter button. -Hnh nh hin thị c th khc nhau ty theo ki

Strany 98 - Chương 09

42Sử dụng MDCCi đt/G b chương trnh MDCCi đt ―Vic ci đt MDC c th bị nh hưng bi th đ ha, bn mch ch v điu kin mng.1 Nhp chut v

Strany 99 - Ci đt mng (C dây)

43Kt ni với MDCSử dụng MDC qua EthernetNhp IP cho thit bị hin thị chnh v kt ni thit bị với my tnh. Cc thit bị hin thị c th đưc kt n

Strany 100 - Cch thit lp th công

44Tnh năng trên mn hnh chnh ―Đ sử dụng tnh năng Player, đt Play via thnh MagicInfo trong System.Pht mt lot ni dung như cc kênh truyn hn

Strany 101 - Cáp mạng LAN

45Phê duyt thit bị đưc kt ni từ my chPhê duyt my ch Lite •Đt MagicInfo Mode thnh Lite trong Server Network Settings.Phê duyt v sử dụng m

Strany 102

467 Nhp thông tin cn thit đ phê duyt thit bị. •Device Name: Nhp tên thit bị. •Device Group: Chn đ ch định nhm. •Location: Nhp vị tr hi

Strany 103 - WPS(PBC)

47Phê duyt my ch Premium •Đt MagicInfo Mode thnh Premium trong Server Network Settings.Phê duyt v sử dụng my ch Premium ngay. ―Đu tiên định

Strany 104 - Multimedia Device Settings

487 Nhp thông tin cn thit đ phê duyt thit bị. •Device Name: Nhp tên thit bị. •Device Group: Chn đ ch định nhm. •Location: Nhp vị tr hi

Strany 105 - Server Network Settings

49Network ChannelPht ni dung, mẫu v lịch biu đưc đt cu hnh trên my ch. •Bn c th xem liu my ch c đưc kt ni (phê duyt) không trên m

Strany 106 - Device Name

5Mục lụcTicker 128More settings 128Reset All 129Phát nh, video và nhc (Phát phương tin)Đc thông tin sau trước khi sử dụng chc năng phát phương t

Strany 107 - Chương 10

50Published ChannelPht ni dung đ lên lịch đưc lưu trên thit bị USB. ―Tnh năng Published Channel ch xut hin khi thit bị USB cha lịch biu đư

Strany 108

51Tnh năng kh dụng trong trang PlayerTrang danh sch Player cung cp cc tnh năng sau. •DeviceChn Internal hoc USB đ tm kim danh sch thit bị

Strany 109 - Power On Delay

52Menu Settings ca trang PlayerSettingsSettingsAspect RatioDisplay DurationTransition EffectContent OrientationSafely Remove USB DeviceLandscapeSet w

Strany 110 - Auto Source Switching

53Khi ni dung đang chyXem chi tit ca ni dung đang chyInformationType:CH Number:CH Name:Software Version:MAC ID:Tags:Server:USB:Storage for Netwo

Strany 111 - Power Control

54Thay đổi ci đt cho ni dung đang chyMusicPlaylist Picture Mode Sound Mode -Hnh nh hin thị c th khc nhau ty theo kiu my.Nhn nt TOOLS tr

Strany 112 - Network Standby

55Định dng tp tương thch với Player •Cc h thng tp đưc hỗ tr bao gm FAT32 v NTFS. •Không th pht tp c đ phân gii dc v ngang lớn hơn đ

Strany 113 - Eco Solution

56Ni dungPhn m rộng tệpBộ chứa Video Codec Độ phân gii T lệ khung hình(fps)Tc độ bit(Mbps)Audio Codec*.avi*.mkv*.asf*.wmv*.mp4*.mov*.3gp*.vro*.m

Strany 114 - Temperature Control

57Video Âm thanh Hình nh •Không hỗ tr video 3D. •Không hỗ tr ni dung c đ phân gii lớn hơn đ phân gii đưc ch định trong bng trên đây. •Ni

Strany 115 - Device Manager

58Flash Power Point PDF •Tương thch với Flash 10.1 •Hnh đng Flash -Định dng tp tương thch: SWF •Đ phân gii đưc khuyên dng: 960 x 540 -Thn t

Strany 116 - Mouse Settings

59WORD Tệp mu LFD •Định dng tp ti liu tương thch -Phn m rng: .doc, .docx -Phiên bn: Office 97 ~ Office 2007 •Cc chc năng không đưc hỗ tr

Strany 117 - Pointer Settings

6Trước khi sử dụng sn phmBn quynNi dụng ca sch hướng dẫn ny c th thay đổi đ ci thin cht lưng m không cn thông bo.© 2014 Samsung Elec

Strany 118 - Change PIN

60Định dng tp tương thch với Videowall ―Tham kho <hướng dẫn sử dụng MagicInfo Server> đ bit thêm chi tit.Video Hình nh •Không hỗ tr vid

Strany 119 - Security

61Giới hn •Ch c th pht mt tp video (Video) trên mỗi my khch. ―C th pht cc tp c ni dung khc nhau trên cc mn hnh ca mt tường video

Strany 120 - Anynet+ (HDMI-CEC)

62ScheduleHOME → Schedule → ENTER E[CH1]Channel 1 [CH2]Channel 2 [CH3]Channel 300:0000:3001:0001:3002:0002:3003:0003:3004:0004:3005:0005:3006:00Add

Strany 121

63Đt cu hnh lịch biu kênhPht ni dung phương tin như video, nh v nhc vo thời gian mong mun.1 Chn kênh cn đt cu hnh.2 Chn ni dung nh

Strany 122 - Xử l s c đi với Anynet+

64TemplateHOME → Template → ENTER EMarket : AllOrientation : Landscape1 / 64 item(s)Select a template to customise.TemplateMy Templates -Hnh nh hi

Strany 123 - S c Gii php c thể

652 Sp xp mẫu bng cch chn văn bn, video, nh hoc tp PDF theo mong mun.Nhp văn bnNew towninterior designSustainble evolution unfolods tomorr

Strany 124 - Game Mode

66PreviewNew towninterior designSustainble evolution unfolods tomorrw’s designTemplate preview is running. It will stop after 20 seconds.1 Xem trước m

Strany 125 - Reset System

67Clone ProductHOME → Clone Product → ENTER EClone Product -Hnh nh hin thị c th khc nhau ty theo kiu my.Xut cc ci đt sn phm vo thit

Strany 126 - Chương 11

68ID SettingsHOME → ID Settings → ENTER EID Settings -Hnh nh hin thị c th khc nhau ty theo kiu my.Gn mt ID cho my.Nhn u/d đ chn mt s

Strany 127 - Go to Home

69Screen SaverHOME → Screen Saver → ENTER EScreen Saver -Hnh nh hin thị c th khc nhau ty theo kiu my.Network StatusHOME → Network Status

Strany 128

7Lưu  an tonThn trngNGUY CƠ ĐIN GIT, KHÔNG MThn trng : Đ GIM THIU NGUY CƠ ĐIN GIT, KHÔNG THO NP MY. (HOC LƯNG MY)NGƯI S DNG KHÔN

Strany 129 - Reset All

70Video WallHOME → Video Wall → ENTER EVideo Wall -Hnh nh hin thị c th khc nhau ty theo kiu my.Ty chnh b cục ca nhiu mn hnh đưc kt

Strany 130 - Chương 12

71FormatChn cch hin thị hnh nh trên mn hnh video treo tường. •Full: Hin thị hnh nh  ch đ ton mn hnh v không c cnh. •Natural: Hin t

Strany 131 - H thng v định dng tp

72On/Off TimerHOME → On/Off Timer → ENTER EOn/Off Timer -Hnh nh hin thị c th khc nhau ty theo kiu my. ―Bn phi chn Clock Set trước khi sử

Strany 132 - Sử dụng thit bị USB

73Off TimerCi đt hn giờ tt (Off Timer) bng cch la chn từ mt trong by ty chn. (Off Timer 1 ~ Off Timer 7) •Setup: Chn Off, Once, Everyday,

Strany 133

74TickerHOME → Ticker → ENTER ETicker -Hnh nh hin thị c th khc nhau ty theo kiu my.Nhp văn bn trong khi video hoc hnh nh đưc hin thị

Strany 134

75URL LauncherHOME → URL Launcher → ENTER EURL Launcher12:00Change URLpmJanuary 1 2014Clone ProductVideo WallID SettingsOn/Off TimerScreen SaverTick

Strany 135

76Điu chnh mn hnhCu hnh ci đt Picture (Backlight, Colour Tone, v.v).B tr cc ty chn trong menu Picture c th khc nhau ty thuc vo từng

Strany 136 - Tên ty chn Hoạt động

77Backlight / Contrast / Brightness / Sharpness / Colour / Tint (G/R)MENU m → Picture → ENTER E· · · · · · PicturePicture ModeBacklightContrastBrightn

Strany 137

78Colour TemperatureMENU m → Picture → Colour Temperature → ENTER EPictureColour Temperature 10000K -Hnh nh hin thị c th khc nhau ty theo kiu

Strany 138

79White BalanceMENU m → Picture → White Balance → ENTER EPictureWhite Balance -Hnh nh hin thị c th khc nhau ty theo kiu my.2 PointĐiu chnh

Strany 139 - Bên ngoài Nội bộ

8Lưu trDo đc tnh ca cc sn phm c đ bng cao, vic sử dụng my lm m UV  gn c th to ra cc vt  mu trng trên sn phm. ―Liên h với Tr

Strany 140

80GammaMENU m → Picture → Gamma → ENTER EPictureGamma 0 -Hnh nh hin thị c th khc nhau ty theo kiu my.Điu chnh đ đm ca mu chnh. ―Nu Pi

Strany 141

81Advanced SettingsMENU m → Picture → Advanced Settings → ENTER EAdvanced SettingsDynamic ContrastBlack ToneFlesh ToneRGB Only ModeColour SpaceMotion

Strany 142 - Hướng dẫn xử l s c

82Advanced SettingsDynamic ContrastBlack ToneFlesh ToneRGB Only ModeColour SpaceMotion LightingHighDarkest0ONativeOn -Hnh nh hin thị c th khc n

Strany 143 - Kim tra nhng mục sau đây

83Picture OptionsMENU m → Picture → Picture Options → ENTER EPicture OptionsColour ToneDigital Clean ViewMPEG Noise FilterHDMI Black LevelFilm ModeDyn

Strany 144 - Vấn đề về màn hình

84Picture OptionsColour ToneDigital Clean ViewMPEG Noise FilterHDMI Black LevelFilm ModeDynamic BacklightOOONormalOO -Hnh nh hin thị c th kh

Strany 145 - Vấn đề về âm thanh

85Picture OptionsColour ToneDigital Clean ViewMPEG Noise FilterHDMI Black LevelFilm ModeDynamic BacklightOOONormalOO -Hnh nh hin thị c th kh

Strany 146 - Vấn đề vi thiết bị nguồn

86Picture SizeMENU m → Picture → Picture Size → ENTER E· Picture SizePicture Size 16:9Position -Hnh nh hin thị c th khc nhau ty theo kiu my.c

Strany 147 - S c khc

87Zoom/Position· Picture SizePicture Size CustomZoom/Position -Hnh nh hin thị c th khc nhau ty theo kiu my.Điu chnh mc thu phng nh v vị

Strany 148 - Hi & Đp

88Reset PictureMENU m → Picture → Reset Picture → ENTER EPictureReset Picture -Hnh nh hin thị c th khc nhau ty theo kiu my.Đt li ch đ hn

Strany 149 - Câu hỏi Tr lời

89OnScreen DisplayDisplay OrientationOnscreen Menu OrientationĐt cu hnh mn hnh menu. •Landscape: Hin thị menu  ch đ ngang (mc định). •Portra

Strany 150 - Cc thông s k thut

9Thn trngKhông rt dây ngun trong khi sn phn đang đưc sử dụng. •Sn phm c th bị hng do sc đin.!Ch sử dụng dây ngun do Samsung cung cp k

Strany 151

90Screen ProtectionMENU m → OnScreen Display → Screen Protection → ENTER EScreen ProtectionAuto Protection TimeScreen Burn ProtectionO -Hnh nh hin

Strany 152 - Trnh tit kim năng lưng

91Screen Burn ProtectionPixel ShiftTimerImmediate displaySide GreyOO -Hnh nh hin thị c th khc nhau ty theo kiu my.TimerBn c th đt hn g

Strany 153 - Tên môđen DB10D

92Screen Burn ProtectionPixel ShiftTimerImmediate displaySide GreyOO -Hnh nh hin thị c th khc nhau ty theo kiu my.Immediate displayChn ch

Strany 154

93Menu TransparencyMENU m → OnScreen Display → Menu Transparency → ENTER EOnScreen DisplayMenu Transparency Medium -Hnh nh hin thị c th khc nhau

Strany 155

94Reset OnScreen DisplayMENU m → OnScreen Display → Reset OnScreen Display → ENTER EOnScreen DisplayReset OnScreen Display -Hnh nh hin thị c th k

Strany 156 - Chương 15

95Điu chnh âm thanhĐt cu hnh ci đt âm thanh (Sound) cho sn phm.Sound ModeMENU m → Sound → Sound Mode → ENTER ESoundSound ModeSound EectAuto

Strany 157 - Ngăn chn hin tưng lưu nh

96Sound EffectMENU m → Sound → Sound Effect → ENTER ESound EectDialog ClarityEqualiserO -Hnh nh hin thị c th khc nhau ty theo kiu my.Đt c

Strany 158 - [ Step 1 ]

97Reset SoundMENU m → Sound → Reset Sound → ENTER ESoundReset Sound -Hnh nh hin thị c th khc nhau ty theo kiu my.Hnh nh hin thị c th kh

Strany 159

98NetworkNetwork StatusMENU m → Network → Network Status → ENTER EBn c th kim tra mng v trng thi Internet hin ti.Network StatusYour wireless

Strany 160 - Thut ng

99Ci đt mng (C dây)Kt ni với Mng c dâyC 3 cch đ kt ni sn phm ca bn với LAN bng cp. •Bn c th kt ni sn phm ca mnh với LAN b

Komentáře k této Příručce

Žádné komentáře