Samsung BX2240 manuály

Uživatelské manuály a uživatelské příručky pro Televizory a monitory Samsung BX2240.
Poskytujeme 2 manuály pdf Samsung BX2240 ke stažení zdarma podle typů dokumentů: Uživatelský manuál


Tabulka s obsahem

LCD Monitor

1

Table Of Contents

2

INSTALLING THE SOFTWARE

3

TROUBLESHOOTING

3

MORE INFORMATION

3

1 Major Safety Precautions

6

1-2 Custody and Maintenance

7

1-3 Safety Precautions

8

Installation Related

9

Cleaning Related

10

Usage Related

11

Caution

12

2 Installing the Product

14

2-2 Installing the Stand

16

2-4 Connecting with a PC

22

2-5 Connecting an HDMI cable

24

2-6 Kensington Lock

25

2-7 Connecting Headphones

26

2-8 Speaker

27

3 Using the product

28

Using the product 3-7

35

Vertical Frequency

35

Using the product 3-8

37

Using the product 3-9

39

Using the product 3-10

41

Using the product 3-13

45

Using the product 3-14

47

Using the product 3-15

49

Using the product 3-16

51

Using the product 3-27

63

Using the product 3-28

65

Using the product 3-29

67

Using the product 3-30

69

Using the product 3-34

74

Using the product 3-36

77

Product Operating Buttons

82

PICTURE

84

Using the product 3-42

87

SIZE & POSITION

89

SETUP&RESET

90

INFORMATION

91

4 Installing the Software

92

4-2 MagicTune

93

4-3 MagicRotation

95

Removing the Software

96

4-4 MultiScreen

97

5 Troubleshooting

98

5-2 Before Requesting Service

99

→ Display → Settings

100

6 More Information

102

6-2 Power Saving Function

103

6-3 Specifications

104

6-4 Power Saving Function

105

6-5 Specifications

106

6-6 Power Saving Function

107

6-7 Specifications

108

6-8 Power Saving Function

109

6-9 Specifications

110

6-10 Power Saving Function

111

6-11 Specifications

112

6-12 Power Saving Function

113

6-13 Specifications

114

6-14 Power Saving Function

115

6-15 Specifications

116

6-16 Power Saving Function

117

6-17 Specifications

118

6-18 Power Saving Function

119

6-19 Specifications

120

6-20 Power Saving Function

121

6-21 Specifications

122

6-22 Power Saving Function

123

6-23 Specifications

124

6-24 Power Saving Function

125

6-25 Specifications

126

6-26 Power Saving Function

127

6-27 Specifications

128

6-28 Power Saving Function

129

6-29 Specifications

130

6-30 Power Saving Function

131

6-31 Specifications

132

6-32 Power Saving Function

133

6-33 Specifications

134

6-34 Power Saving Function

135

6-35 Specifications

136

6-36 Power Saving Function

137

6-37 Specifications

138

6-38 Power Saving Function

139

6-39 Specifications

140

6-40 Power Saving Function

141

6-41 Specifications

142

6-42 Power Saving Function

143

6-43 Specifications

144

6-44 Power Saving Function

145

6-45 Specifications

146

6-46 Power Saving Function

147

6-47 Specifications

148

6-48 Power Saving Function

149

6-49 Specifications

150

6-50 Power Saving Function

151

6-51 Specifications

152

6-52 Power Saving Function

153

6-53 Specifications

154

6-54 Power Saving Function

155

6-55 Specifications

156

6-56 Power Saving Function

157

6-57 Specifications

158

6-58 Power Saving Function

159

6-59 Specifications

160

6-60 Power Saving Function

161

6-61 Specifications

162

6-62 Power Saving Function

163

6-63 Specifications

164

6-64 Power Saving Function

165

6-65 Specifications

166

6-66 Power Saving Function

167

6-67 Specifications

168

6-68 Power Saving Function

169

6-69 Specifications

170

6-70 Power Saving Function

171

6-71 Specifications

172

6-72 Power Saving Function

173

6-73 Specifications

174

6-74 Power Saving Function

175

6-75 Specifications

176

6-76 Power Saving Function

177

Tabulka s obsahem

Màn hình

1

CÁC LƯU Ý AN TOÀN CHÍNH

2

LẮP ĐẶT SẢN PHẨM

2

SỬ DỤNG SẢN PHẨM

2

CÀI ĐẶT PHẦN MỀM

3

GIẢI QUYẾT SỰ CỐ

3

THÔNG TIN BỔ SUNG

3

1Các lưu ý an toàn chính

6

1-2 Bảo dưỡng và bảo trì

7

1-3 Các lưu ý an toàn

8

Về lắp đặt

9

Về làm sạch

10

Về cách sử dụng

11

2Lắp đặt sản phẩm

14

2-2 Lắp đặt chân đế

17

Chân đế đơn giản

18

2-3 Lắp đặt sản phẩm

21

2-4 Kết nối với máy PC

22

2-5 Kết nối cáp HDMI

24

2-6 Khóa Kensington

25

2-7 Kết nối với tai nghe

26

2-8 Lắp đặt sản phẩm

27

2-9 Kết nối USB

28

3Sử dụng sản phẩm

30

3-2 Bảng kiểu tín hiệu chuẩn

31

3-3 Bảng kiểu tín hiệu chuẩn

32

3-4 Bảng kiểu tín hiệu chuẩn

33

3-5 Bảng kiểu tín hiệu chuẩn

34

3-6 Bảng kiểu tín hiệu chuẩn

35

3-7 Bảng kiểu tín hiệu chuẩn

36

3-8 Bảng kiểu tín hiệu chuẩn

37

3-9 Bảng kiểu tín hiệu chuẩn

39

3-10 Bảng kiểu tín hiệu chuẩn

41

3-11 Bảng kiểu tín hiệu chuẩn

43

3-12 Bảng kiểu tín hiệu chuẩn

45

3-13 Bảng kiểu tín hiệu chuẩn

47

3-14 Bảng kiểu tín hiệu chuẩn

49

3-15 Bảng kiểu tín hiệu chuẩn

51

3-16 Bảng kiểu tín hiệu chuẩn

53

3-17 Bảng kiểu tín hiệu chuẩn

55

3-18 Bảng kiểu tín hiệu chuẩn

57

3-19 Bảng kiểu tín hiệu chuẩn

59

3-20 Bảng kiểu tín hiệu chuẩn

60

3-21 Bảng kiểu tín hiệu chuẩn

61

3-22 Bảng kiểu tín hiệu chuẩn

62

3-23 Bảng kiểu tín hiệu chuẩn

63

3-24 Bảng kiểu tín hiệu chuẩn

64

3-25 Bảng kiểu tín hiệu chuẩn

65

3-26 Bảng kiểu tín hiệu chuẩn

66

3-27 Bảng kiểu tín hiệu chuẩn

67

3-28 Bảng kiểu tín hiệu chuẩn

68

3-29 Bảng kiểu tín hiệu chuẩn

70

3-30 Bảng kiểu tín hiệu chuẩn

72

3-31 Bảng kiểu tín hiệu chuẩn

74

3-32 Bảng kiểu tín hiệu chuẩn

76

3-33 Bảng kiểu tín hiệu chuẩn

78

3-34 Bảng kiểu tín hiệu chuẩn

80

3-35 Bảng kiểu tín hiệu chuẩn

82

3-36 Bảng kiểu tín hiệu chuẩn

84

3-37 Bảng kiểu tín hiệu chuẩn

86

3-38 Bảng kiểu tín hiệu chuẩn

87

3-39 Bảng kiểu tín hiệu chuẩn

89

3-40 Bảng kiểu tín hiệu chuẩn

91

3-41 Bảng kiểu tín hiệu chuẩn

93

3-42 Bảng kiểu tín hiệu chuẩn

95

3-43 Bảng kiểu tín hiệu chuẩn

96

3-45 Các nút điều khiển

98

3-46 Sử dụng sản phẩm

103

SIZE & POSITION

105

SETUP&RESET

106

INFORMATION

108

4Cài đặt phần mềm

109

4-2 MagicTune

110

4-3 MagicRotation

112

Gỡ bỏ phần mềm

113

4-4 MultiScreen

114

5Giải quyết sự cố

115

5-2 Trước khi yêu cầu dịch vụ

116

6 Thông tin bổ sung

120

6-3 Các đặc tính kỹ thuật

122

6-5 Các đặc tính kỹ thuật

124

6-7 Các đặc tính kỹ thuật

126

6-9 Các đặc tính kỹ thuật

128

6-11 Các đặc tính kỹ thuật

130

6-13 Các đặc tính kỹ thuật

132

6-15 Các đặc tính kỹ thuật

134

6-17 Các đặc tính kỹ thuật

136

6-19 Các đặc tính kỹ thuật

138

6-21 Các đặc tính kỹ thuật

140

6-23 Các đặc tính kỹ thuật

142

6-25 Các đặc tính kỹ thuật

144

6-27 Các đặc tính kỹ thuật

146

6-29 Các đặc tính kỹ thuật

148

6-31 Các đặc tính kỹ thuật

150

6-33 Các đặc tính kỹ thuật

152

6-35 Các đặc tính kỹ thuật

154

6-37 Các đặc tính kỹ thuật

156

6-39 Các đặc tính kỹ thuật

158

6-41 Các đặc tính kỹ thuật

160

6-43 Các đặc tính kỹ thuật

162

6-45 Các đặc tính kỹ thuật

164

6-47 Các đặc tính kỹ thuật

166

6-49 Các đặc tính kỹ thuật

168

6-51 Các đặc tính kỹ thuật

170

6-53 Các đặc tính kỹ thuật

172

6-55 Các đặc tính kỹ thuật

174

6-57 Các đặc tính kỹ thuật

176

6-59 Các đặc tính kỹ thuật

178

6-61 Các đặc tính kỹ thuật

180

6-63 Các đặc tính kỹ thuật

182

6-65 Các đặc tính kỹ thuật

184

6-67 Các đặc tính kỹ thuật

186

6-69 Các đặc tính kỹ thuật

188

6-71 Các đặc tính kỹ thuật

190

6-73 Các đặc tính kỹ thuật

192

6-75 Các đặc tính kỹ thuật

194

6-77 Các đặc tính kỹ thuật

196

6-79 Các đặc tính kỹ thuật

198

6-81 Các đặc tính kỹ thuật

200

6-83 Các đặc tính kỹ thuật

202





Další produkty a příručky pro Televizory a monitory Samsung

Modely Typ Dokumentu
940UX Uživatelský manuál Samsung 940UX Εγχειρίδιο ιδιοκτήτη, 60 stránky
913V Uživatelský manuál   Samsung 913V Manual de utilizare, 61 stránky
SAMSUNG ST10 Uživatelský manuál   Samsung SAMSUNG ST10 Manuale utente, 107 stránky
275TPLUS Uživatelský manuál Samsung 275TPLUS Εγχειρίδιο ιδιοκτήτη, 70 stránky
P2470LHD Uživatelský manuál   Samsung P2470LHD Používateľská príručka, 73 stránky
S27E391H Uživatelský manuál   Samsung LS27E391H Manual de utilizare [bs] [hr] [sr] , 101 stránky
U32D970Q Uživatelský manuál   Samsung Hassas renk sunumuna sahip 32" profesyonel monitör Kullanıcı Klavuzu, 104 stránky
2233RZ Uživatelský manuál    Samsung 2233RZ User manual, 52 stránky
150T Uživatelský manuál   Samsung 150T Manual de usuario, 32 stránky
710V Uživatelský manuál   Samsung 701N Manual do usuário, 82 stránky
2233RZ Uživatelský manuál   Samsung 2233RZ ユーザーマニュアル, 53 stránky
713N Uživatelský manuál    Samsung 713N User manual, 65 stránky
NC221 Uživatelský manuál   Samsung NC221 Uporabniški priročnik, 119 stránky
741MP Uživatelský manuál   Samsung 741MP Handleiding, 52 stránky
UA55JS9000K Příručka   Samsung UE65JS9000T Benutzerhandbuch, 197 stránky
930BF Uživatelský manuál   Samsung 930BF Navodila za uporabo [sk] , 63 stránky
P42H Uživatelský manuál   Samsung P42H Kasutusjuhend, 194 stránky
932GW Uživatelský manuál   Samsung 932GW Handleiding, 53 stránky
2333TN Uživatelský manuál   Samsung 2333TN Kullanım kılavuzu, 41 stránky
P2470HD Uživatelský manuál Samsung P2470HD Εγχειρίδιο ιδιοκτήτη, 79 stránky